Tiếng Việt
Tự ti tiếng Anh là gì?
tự ti tiếng Anh là unconfident /ʌnˈkɑnfədənt/. Tự ti là cảm giác thiếu tự tin, không tin vào khả năng của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unconfident
Ví dụ câu với tự ti / unconfident
- 1
She often feels unconfident before giving a speech.
Cô ấy thường cảm thấy tự ti trước khi phát biểu.
- 2
His unconfident attitude affected his performance.
Thái độ tự ti của anh ấy ảnh hưởng đến thành tích của mình.
Ghi chú dùng từ tự ti
Tự ti thể hiện sự thiếu tự tin. Các từ liên quan gồm có 'self-esteem' (lòng tự trọng), 'confidence' (sự tự tin), 'insecurities' (sự thiếu an toàn).
Video minh hoạ tự ti
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự ti
Câu hỏi thường gặp về "tự ti"
Tự ti tiếng Anh là gì?
Tự ti tiếng Anh là "unconfident" (danh từ), nghĩa là: Tự ti là cảm giác thiếu tự tin, không tin vào khả năng của bản thân.
"unconfident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unconfident" nghĩa tiếng Việt là "tự ti". Tự ti thể hiện sự thiếu tự tin.
Phát âm "unconfident" như thế nào?
"unconfident" có phiên âm IPA /ʌnˈkɑnfədənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unconfident"?
Cô ấy thường cảm thấy tự ti trước khi phát biểu. — She often feels unconfident before giving a speech.