Tiếng Việt
Tự ý tiếng Anh là gì?
tự ý tiếng Anh là arbitrary /ˈɑrbəˌtrɛri/. Danh từ chỉ hành động hoặc quyết định dựa trên ý thích cá nhân mà không theo quy tắc hay quy định nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arbitrary
Ví dụ câu với tự ý / arbitrary
- 1
Hành động của anh ta là tự ý và không chấp nhận ý kiến của người khác.
His actions were arbitrary and disregarded others' opinions.
- 2
Quyết định tự ý có thể dẫn đến hậu quả không lường trước được.
An arbitrary decision can lead to unforeseen consequences.
Ghi chú dùng từ tự ý
Từ 'tự ý' chỉ sự tự do quyết định theo ý thích cá nhân, không theo quy tắc chung. Các từ liên quan gồm 'autonomous' (tự chủ), 'capricious' (hay thay đổi ý), 'random' (ngẫu nhiên).
Video minh hoạ tự ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự ý
Câu hỏi thường gặp về "tự ý"
Tự ý tiếng Anh là gì?
Tự ý tiếng Anh là "arbitrary" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động hoặc quyết định dựa trên ý thích cá nhân mà không theo quy tắc hay quy định nào.
"arbitrary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arbitrary" nghĩa tiếng Việt là "tự ý". Từ 'tự ý' chỉ sự tự do quyết định theo ý thích cá nhân, không theo quy tắc chung.
Phát âm "arbitrary" như thế nào?
"arbitrary" có phiên âm IPA /ˈɑrbəˌtrɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arbitrary"?
His actions were arbitrary and disregarded others' opinions. — Hành động của anh ta là tự ý và không chấp nhận ý kiến của người khác.