Tiếng Việt
Tự ái tiếng Anh là gì?
tự ái tiếng Anh là fragile ego /ɪnˈsʌltɪd/. Tự ái là cảm giác tự trọng quá mức, dễ bị tổn thương khi bị chỉ trích hoặc phản đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fragile ego
Ví dụ câu với tự ái / fragile ego
- 1
Anh ấy có một cái tôi rất dễ tổn thương khi bị phê bình.
He has a very fragile ego when it comes to criticism.
- 2
Cô ấy cần học cách kiểm soát tự ái của mình để không gây rối trong nhóm.
She needs to learn how to control her fragile ego to avoid causing trouble in the group.
Ghi chú dùng từ tự ái
Tự ái liên quan đến lòng tự trọng và sự nhạy cảm về cảm xúc. Các từ liên quan: tự trọng (self-esteem), tự tin (confidence), tự ái cao (high self-esteem).
Video minh hoạ tự ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự ái
Câu hỏi thường gặp về "tự ái"
Tự ái tiếng Anh là gì?
Tự ái tiếng Anh là "fragile ego" (danh từ), nghĩa là: Tự ái là cảm giác tự trọng quá mức, dễ bị tổn thương khi bị chỉ trích hoặc phản đối.
"fragile ego" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fragile ego" nghĩa tiếng Việt là "tự ái". Tự ái liên quan đến lòng tự trọng và sự nhạy cảm về cảm xúc.
Phát âm "fragile ego" như thế nào?
"fragile ego" có phiên âm IPA /ɪnˈsʌltɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fragile ego"?
He has a very fragile ego when it comes to criticism. — Anh ấy có một cái tôi rất dễ tổn thương khi bị phê bình.