Tiếng Việt
Tư vấn viên bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Tư vấn viên bảo hiểm tiếng Anh là Insurance Advisor /ɪnˈʃʊərəns ˌædvaɪzə/. Chuyên gia tư vấn về các sản phẩm bảo hiểm, giúp khách hàng lựa chọn phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insurance Advisor
Ví dụ câu với Tư vấn viên bảo hiểm / Insurance Advisor
- 1
The insurance advisor explained the policy details clearly.
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm đã giải thích rõ ràng các chi tiết của hợp đồng.
- 2
She consulted an insurance advisor before buying a new policy.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của tư vấn viên bảo hiểm trước khi mua hợp đồng mới.
Ghi chú dùng từ Tư vấn viên bảo hiểm
Tư vấn viên bảo hiểm là người cung cấp lời khuyên về các sản phẩm bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'insurance policy' (hợp đồng bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'premium' (phí bảo hiểm).
Video minh hoạ Tư vấn viên bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tư vấn viên bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "Tư vấn viên bảo hiểm"
Tư vấn viên bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Tư vấn viên bảo hiểm tiếng Anh là "Insurance Advisor" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia tư vấn về các sản phẩm bảo hiểm, giúp khách hàng lựa chọn phù hợp.
"Insurance Advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insurance Advisor" nghĩa tiếng Việt là "Tư vấn viên bảo hiểm". Tư vấn viên bảo hiểm là người cung cấp lời khuyên về các sản phẩm bảo hiểm.
Phát âm "Insurance Advisor" như thế nào?
"Insurance Advisor" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊərəns ˌædvaɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insurance Advisor"?
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm đã giải thích rõ ràng các chi tiết của hợp đồng. — The insurance advisor explained the policy details clearly.