Tiếng Việt
Tuần thánh tiếng Anh là gì?
tuần thánh tiếng Anh là Holy Week /ˈhoʊ.li wiːk/. Tuần Thánh là khoảng thời gian từ Chủ nhật Lễ Lá đến lễ Phục sinh, kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong cuộc đời Chúa Giêsu Kitô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Holy Week
Ví dụ câu với tuần thánh / Holy Week
- 1
During Holy Week, many Christians attend special church services.
Trong Tuần Thánh, nhiều tín đồ Kitô giáo tham dự các buổi lễ đặc biệt.
- 2
Holy Week includes Good Friday and Easter Sunday.
Tuần Thánh bao gồm thứ Sáu Tuần Thánh và Chủ nhật Phục Sinh.
Ghi chú dùng từ tuần thánh
Tuần Thánh là dịp lễ quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến các sự kiện như Chúa Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'Lễ Lá' (Palm Sunday), 'Chúa Nhật Phục Sinh' (Easter Sunday), 'Lễ Phục Sinh' (Easter).
Video minh hoạ tuần thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuần thánh
Câu hỏi thường gặp về "tuần thánh"
Tuần thánh tiếng Anh là gì?
Tuần thánh tiếng Anh là "Holy Week" (danh từ), nghĩa là: Tuần Thánh là khoảng thời gian từ Chủ nhật Lễ Lá đến lễ Phục sinh, kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong cuộc đời Chúa Giêsu Kitô.
"Holy Week" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Holy Week" nghĩa tiếng Việt là "tuần thánh". Tuần Thánh là dịp lễ quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến các sự kiện như Chúa Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh.
Phát âm "Holy Week" như thế nào?
"Holy Week" có phiên âm IPA /ˈhoʊ.li wiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Holy Week"?
Trong Tuần Thánh, nhiều tín đồ Kitô giáo tham dự các buổi lễ đặc biệt. — During Holy Week, many Christians attend special church services.