Tiếng Việt
Tuần báo tiếng Anh là gì?
Tuần báo tiếng Anh là Weekly newspaper /ˈwiːkli ˈnjuːzpeɪpər/. Báo xuất bản hàng tuần, thường cung cấp tin tức và bài viết cập nhật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Weekly newspaper
Ví dụ câu với Tuần báo / Weekly newspaper
- 1
Tôi đọc tuần báo vào mỗi sáng để cập nhật tin tức.
I read the weekly newspaper every morning to catch up on the news.
- 2
Tuần báo này có nhiều bài viết về thời sự quốc tế.
This weekly newspaper has many articles about international current affairs.
Ghi chú dùng từ Tuần báo
Tuần báo là loại báo xuất bản hàng tuần. Các từ liên quan: báo chí (journalism), tờ báo (newspaper), biên tập viên (editor).
Video minh hoạ Tuần báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuần báo
Câu hỏi thường gặp về "Tuần báo"
Tuần báo tiếng Anh là gì?
Tuần báo tiếng Anh là "Weekly newspaper" (danh từ), nghĩa là: Báo xuất bản hàng tuần, thường cung cấp tin tức và bài viết cập nhật.
"Weekly newspaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Weekly newspaper" nghĩa tiếng Việt là "Tuần báo". Tuần báo là loại báo xuất bản hàng tuần.
Phát âm "Weekly newspaper" như thế nào?
"Weekly newspaper" có phiên âm IPA /ˈwiːkli ˈnjuːzpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Weekly newspaper"?
I read the weekly newspaper every morning to catch up on the news. — Tôi đọc tuần báo vào mỗi sáng để cập nhật tin tức.