Tiếng Việt
Tuần tự tiếng Anh là gì?
Tuần tự tiếng Anh là Sequential /sɪˈkwɛnʃəl/. Theo thứ tự liên tiếp, theo trình tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sequential
Ví dụ câu với Tuần tự / Sequential
- 1
Các bước trong quy trình cần thực hiện theo thứ tự tuần tự.
The steps in the process must be followed sequentially.
- 2
Chương trình học được tổ chức theo trình tự rõ ràng.
The curriculum is organized in a sequential manner.
Ghi chú dùng từ Tuần tự
Từ này mô tả thứ tự liên tiếp hoặc theo trình tự. Các từ liên quan gồm 'order' (thứ tự), 'series' (chuỗi), 'progression' (tiến trình).
Video minh hoạ Tuần tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuần tự
Câu hỏi thường gặp về "Tuần tự"
Tuần tự tiếng Anh là gì?
Tuần tự tiếng Anh là "Sequential" (tính từ), nghĩa là: Theo thứ tự liên tiếp, theo trình tự.
"Sequential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sequential" nghĩa tiếng Việt là "Tuần tự". Từ này mô tả thứ tự liên tiếp hoặc theo trình tự.
Phát âm "Sequential" như thế nào?
"Sequential" có phiên âm IPA /sɪˈkwɛnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sequential"?
The steps in the process must be followed sequentially. — Các bước trong quy trình cần thực hiện theo thứ tự tuần tự.