Tiếng Việt
Tuân thủ kỷ luật tiếng Anh là gì?
Tuân thủ kỷ luật tiếng Anh là Follow discipline /ˈfɑloʊ/. Tuân thủ các quy tắc và quy định về kỷ luật trong một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Follow discipline
Ví dụ câu với Tuân thủ kỷ luật / Follow discipline
- 1
Học sinh cần tuân thủ kỷ luật trong lớp học.
Students must follow discipline in the classroom.
- 2
Chúng tôi được yêu cầu tuân thủ kỷ luật để duy trì trật tự.
We are required to follow discipline to maintain order.
Ghi chú dùng từ Tuân thủ kỷ luật
Tuân thủ kỷ luật là hành động tuân theo các quy tắc về trật tự. Các từ liên quan: 'quy tắc' (rules), 'trật tự' (order), 'quy định' (regulations).
Video minh hoạ Tuân thủ kỷ luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuân thủ kỷ luật
Câu hỏi thường gặp về "Tuân thủ kỷ luật"
Tuân thủ kỷ luật tiếng Anh là gì?
Tuân thủ kỷ luật tiếng Anh là "Follow discipline" (động từ), nghĩa là: Tuân thủ các quy tắc và quy định về kỷ luật trong một tổ chức hoặc nhóm.
"Follow discipline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Follow discipline" nghĩa tiếng Việt là "Tuân thủ kỷ luật". Tuân thủ kỷ luật là hành động tuân theo các quy tắc về trật tự.
Phát âm "Follow discipline" như thế nào?
"Follow discipline" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Follow discipline"?
Students must follow discipline in the classroom. — Học sinh cần tuân thủ kỷ luật trong lớp học.