Tiếng Việt
Kỷ luật tiếng Anh là gì?
kỷ luật tiếng Anh là discipline /ˈdɪsəplən/. kỷ luật là hệ thống các quy tắc và nguyên tắc nhằm duy trì trật tự và kiểm soát hành vi của cá nhân hoặc tập thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discipline
Ví dụ câu với kỷ luật / discipline
- 1
Học sinh cần tuân thủ kỷ luật trong lớp học.
Students must follow discipline in the classroom.
- 2
Kỷ luật là yếu tố quan trọng để thành công trong công việc.
Discipline is an important factor for success in work.
Ghi chú dùng từ kỷ luật
Kỷ luật giúp duy trì trật tự và hiệu quả. Các từ liên quan: 'rules' (quy tắc), 'order' (trật tự), 'self-control' (tự kiểm soát).
Video minh hoạ kỷ luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ luật
Câu hỏi thường gặp về "kỷ luật"
Kỷ luật tiếng Anh là gì?
Kỷ luật tiếng Anh là "discipline" (danh từ), nghĩa là: kỷ luật là hệ thống các quy tắc và nguyên tắc nhằm duy trì trật tự và kiểm soát hành vi của cá nhân hoặc tập thể.
"discipline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discipline" nghĩa tiếng Việt là "kỷ luật". Kỷ luật giúp duy trì trật tự và hiệu quả.
Phát âm "discipline" như thế nào?
"discipline" có phiên âm IPA /ˈdɪsəplən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discipline"?
Students must follow discipline in the classroom. — Học sinh cần tuân thủ kỷ luật trong lớp học.