The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuân thủ tiếng Anh là gì?

tuân thủ tiếng Anh là comply /kəmˈplaɪ/. Sự tuân theo các quy định hoặc yêu cầu.

Hình minh hoạ "tuân thủ" tiếng Anh là "comply"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

comply

Danh từ
/kəmˈplaɪ/

Ví dụ câu với tuân thủ / comply

  1. 1

    Chúng tôi cần tuân thủ các quy định của công ty.

    We need to comply with the company's regulations.

  2. 2

    Học sinh phải tuân thủ nội quy trường học.

    Students must comply with the school's rules.

Ghi chú dùng từ tuân thủ

Tuân thủ là hành động làm theo quy định hoặc yêu cầu. Các từ liên quan: adherence (tuân thủ, sự trung thành), obedience (sự vâng lời), conformity (sự phù hợp, tuân thủ).

Video minh hoạ tuân thủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuân thủ

Câu hỏi thường gặp về "tuân thủ"

Tuân thủ tiếng Anh là gì?

Tuân thủ tiếng Anh là "comply" (danh từ), nghĩa là: Sự tuân theo các quy định hoặc yêu cầu.

"comply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"comply" nghĩa tiếng Việt là "tuân thủ". Tuân thủ là hành động làm theo quy định hoặc yêu cầu.

Phát âm "comply" như thế nào?

"comply" có phiên âm IPA /kəmˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "comply"?

We need to comply with the company's regulations. — Chúng tôi cần tuân thủ các quy định của công ty.