Tiếng Việt
Tuần sau tiếng Anh là gì?
tuần sau tiếng Anh là next week /nekst wiːk/. Thời gian bắt đầu từ ngày thứ hai kế tiếp sau ngày hiện tại hoặc ngày đã đề cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next week
Ví dụ câu với tuần sau / next week
- 1
Chúng ta sẽ họp vào tuần sau.
We will have a meeting next week.
- 2
Bạn có thể gửi báo cáo vào tuần sau không?
Can you send the report next week?
Ghi chú dùng từ tuần sau
Tuần sau là khoảng thời gian bắt đầu từ ngày thứ hai tiếp theo. Các từ liên quan: 'this week' (tuần này), 'next month' (tháng tới), 'next year' (năm tới).
Video minh hoạ tuần sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuần sau
Câu hỏi thường gặp về "tuần sau"
Tuần sau tiếng Anh là gì?
Tuần sau tiếng Anh là "next week" (danh từ), nghĩa là: Thời gian bắt đầu từ ngày thứ hai kế tiếp sau ngày hiện tại hoặc ngày đã đề cập.
"next week" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next week" nghĩa tiếng Việt là "tuần sau". Tuần sau là khoảng thời gian bắt đầu từ ngày thứ hai tiếp theo.
Phát âm "next week" như thế nào?
"next week" có phiên âm IPA /nekst wiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next week"?
We will have a meeting next week. — Chúng ta sẽ họp vào tuần sau.