The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự xử lý tuần tự tiếng Anh là gì?

Sự xử lý tuần tự tiếng Anh là Sequential processing /səˈkwenʃl ˈprɒsesɪŋ/. Quá trình xử lý dữ liệu theo thứ tự từng bước một.

Hình minh hoạ "Sự xử lý tuần tự" tiếng Anh là "Sequential processing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sequential processing

Danh từ
/səˈkwenʃl ˈprɒsesɪŋ/

Ví dụ câu với Sự xử lý tuần tự / Sequential processing

  1. 1

    The computer uses sequential processing to execute instructions.

    Máy tính sử dụng xử lý tuần tự để thực thi các lệnh.

  2. 2

    Sequential processing ensures that tasks are completed in order.

    Xử lý tuần tự đảm bảo các nhiệm vụ được hoàn thành theo thứ tự.

Ghi chú dùng từ Sự xử lý tuần tự

Xử lý tuần tự là phương pháp xử lý dữ liệu theo trình tự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'parallel processing' (xử lý song song) và 'concurrent processing' (xử lý đồng thời).

Video minh hoạ Sự xử lý tuần tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự xử lý tuần tự

Câu hỏi thường gặp về "Sự xử lý tuần tự"

Sự xử lý tuần tự tiếng Anh là gì?

Sự xử lý tuần tự tiếng Anh là "Sequential processing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý dữ liệu theo thứ tự từng bước một.

"Sequential processing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sequential processing" nghĩa tiếng Việt là "Sự xử lý tuần tự". Xử lý tuần tự là phương pháp xử lý dữ liệu theo trình tự.

Phát âm "Sequential processing" như thế nào?

"Sequential processing" có phiên âm IPA /səˈkwenʃl ˈprɒsesɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sequential processing"?

Máy tính sử dụng xử lý tuần tự để thực thi các lệnh. — The computer uses sequential processing to execute instructions.