Tiếng Việt
Túi chườm nóng tiếng Anh là gì?
Túi chườm nóng tiếng Anh là Hot compress bag /hɒt ˈkɒmprɛs bæɡ/. Túi chứa chất làm nóng để chườm lên cơ thể nhằm giảm đau hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hot compress bag
Ví dụ câu với Túi chườm nóng / Hot compress bag
- 1
Tôi dùng túi chườm nóng để giảm đau lưng.
I used a hot compress bag to relieve my back pain.
- 2
Chườm nóng giúp giảm sưng và đau sau chấn thương.
Applying a hot compress helps reduce swelling and pain after an injury.
Ghi chú dùng từ Túi chườm nóng
Túi chườm nóng là dụng cụ y tế giúp giảm đau bằng cách giữ nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: 'heat pack' (gói nhiệt), 'massage' (mát-xa), 'pain relief' (giảm đau).
Video minh hoạ Túi chườm nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Túi chườm nóng
Câu hỏi thường gặp về "Túi chườm nóng"
Túi chườm nóng tiếng Anh là gì?
Túi chườm nóng tiếng Anh là "Hot compress bag" (danh từ), nghĩa là: Túi chứa chất làm nóng để chườm lên cơ thể nhằm giảm đau hoặc thư giãn.
"Hot compress bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hot compress bag" nghĩa tiếng Việt là "Túi chườm nóng". Túi chườm nóng là dụng cụ y tế giúp giảm đau bằng cách giữ nhiệt.
Phát âm "Hot compress bag" như thế nào?
"Hot compress bag" có phiên âm IPA /hɒt ˈkɒmprɛs bæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hot compress bag"?
I used a hot compress bag to relieve my back pain. — Tôi dùng túi chườm nóng để giảm đau lưng.