The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chườm tiếng Anh là gì?

chườm tiếng Anh là apply /əˈplaɪ/. đặt hoặc thoa một vật gì đó lên da để giảm đau hoặc làm mát.

Hình minh hoạ "chườm" tiếng Anh là "apply"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apply

Động từ
/əˈplaɪ/

Ví dụ câu với chườm / apply

  1. 1

    Tôi đã chườm đá lên vết thương để giảm sưng.

    I applied ice to the wound to reduce swelling.

  2. 2

    Cô ấy thường chườm dầu gió để giảm cảm giác đau nhức.

    She often applies menthol oil to relieve aches.

Ghi chú dùng từ chườm

Chườm là hành động đặt hoặc thoa một vật lên da để giảm đau hoặc làm mát. Các từ liên quan: 'đắp' (cover), 'thoa' (spread), 'bôi' (apply).

Video minh hoạ chườm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chườm

Câu hỏi thường gặp về "chườm"

Chườm tiếng Anh là gì?

Chườm tiếng Anh là "apply" (động từ), nghĩa là: đặt hoặc thoa một vật gì đó lên da để giảm đau hoặc làm mát.

"apply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apply" nghĩa tiếng Việt là "chườm". Chườm là hành động đặt hoặc thoa một vật lên da để giảm đau hoặc làm mát.

Phát âm "apply" như thế nào?

"apply" có phiên âm IPA /əˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apply"?

I applied ice to the wound to reduce swelling. — Tôi đã chườm đá lên vết thương để giảm sưng.