Tiếng Việt
Chườm nóng tiếng Anh là gì?
chườm nóng tiếng Anh là apply heat /əˈplaɪ hit/. Dùng nhiệt để làm giảm đau hoặc giảm sưng, thường bằng cách đặt một vật nóng lên vùng bị đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apply heat
Ví dụ câu với chườm nóng / apply heat
- 1
Bạn có thể chườm nóng để giảm đau lưng.
You can apply heat to relieve your back pain.
- 2
Chườm nóng giúp giảm sưng sau chấn thương.
Applying heat helps reduce swelling after an injury.
Ghi chú dùng từ chườm nóng
Chườm nóng là phương pháp dùng nhiệt để điều trị đau hoặc sưng. Các thuật ngữ liên quan: 'chườm lạnh' (cold pack), 'giảm đau' (pain relief), 'sưng' (swelling).
Video minh hoạ chườm nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chườm nóng
Câu hỏi thường gặp về "chườm nóng"
Chườm nóng tiếng Anh là gì?
Chườm nóng tiếng Anh là "apply heat" (cụm từ), nghĩa là: Dùng nhiệt để làm giảm đau hoặc giảm sưng, thường bằng cách đặt một vật nóng lên vùng bị đau.
"apply heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apply heat" nghĩa tiếng Việt là "chườm nóng". Chườm nóng là phương pháp dùng nhiệt để điều trị đau hoặc sưng.
Phát âm "apply heat" như thế nào?
"apply heat" có phiên âm IPA /əˈplaɪ hit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apply heat"?
You can apply heat to relieve your back pain. — Bạn có thể chườm nóng để giảm đau lưng.