Tiếng Việt
Tụng kinh tiếng Anh là gì?
tụng kinh tiếng Anh là chant sutras /ʧænt sutras/. Hành động đọc hoặc hát các kinh điển Phật giáo để tụng niệm hoặc cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chant sutras
Ví dụ câu với tụng kinh / chant sutras
- 1
Mỗi sáng, ông ấy dành thời gian để tụng kinh trong chùa.
Every morning, he spends time chanting sutras at the pagoda.
- 2
Việc tụng kinh giúp tôi cảm thấy bình an hơn.
Chanting sutras helps me feel more peaceful.
Ghi chú dùng từ tụng kinh
Tụng kinh là hành động đọc hoặc hát các kinh Phật để thể hiện lòng thành kính. Các từ liên quan: 'nghi lễ' (ritual), 'pháp môn' (practice), 'đạo Phật' (Buddhism).
Video minh hoạ tụng kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tụng kinh
Câu hỏi thường gặp về "tụng kinh"
Tụng kinh tiếng Anh là gì?
Tụng kinh tiếng Anh là "chant sutras" (danh từ), nghĩa là: Hành động đọc hoặc hát các kinh điển Phật giáo để tụng niệm hoặc cầu nguyện.
"chant sutras" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chant sutras" nghĩa tiếng Việt là "tụng kinh". Tụng kinh là hành động đọc hoặc hát các kinh Phật để thể hiện lòng thành kính.
Phát âm "chant sutras" như thế nào?
"chant sutras" có phiên âm IPA /ʧænt sutras/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chant sutras"?
Every morning, he spends time chanting sutras at the pagoda. — Mỗi sáng, ông ấy dành thời gian để tụng kinh trong chùa.