Tiếng Việt
Tụng niệm tiếng Anh là gì?
tụng niệm tiếng Anh là chanting /ˈtʃæntɪŋ/. Hành động đọc hoặc hát một cách đều đặn, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc trong thiền định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chanting
Ví dụ câu với tụng niệm / chanting
- 1
Mỗi sáng, cô ấy bắt đầu ngày mới bằng việc tụng niệm các câu kinh.
Every morning, she starts her day by chanting sutras.
- 2
Trong buổi thiền, chúng tôi thường tụng niệm để giúp tâm trí yên tĩnh hơn.
During meditation, we often chant to help calm our minds.
Ghi chú dùng từ tụng niệm
Tụng niệm là hành động đọc hoặc hát đều đặn, thường liên quan đến tôn giáo hoặc thiền. Các từ liên quan gồm có: 'recite' (đọc to), 'meditate' (thiền), 'prayer' (lời cầu nguyện).
Video minh hoạ tụng niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tụng niệm
Câu hỏi thường gặp về "tụng niệm"
Tụng niệm tiếng Anh là gì?
Tụng niệm tiếng Anh là "chanting" (danh từ), nghĩa là: Hành động đọc hoặc hát một cách đều đặn, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc trong thiền định.
"chanting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chanting" nghĩa tiếng Việt là "tụng niệm". Tụng niệm là hành động đọc hoặc hát đều đặn, thường liên quan đến tôn giáo hoặc thiền.
Phát âm "chanting" như thế nào?
"chanting" có phiên âm IPA /ˈtʃæntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chanting"?
Every morning, she starts her day by chanting sutras. — Mỗi sáng, cô ấy bắt đầu ngày mới bằng việc tụng niệm các câu kinh.