Tiếng Việt
Mõ tụng kinh tiếng Anh là gì?
mõ tụng kinh tiếng Anh là wooden fish drum /ˈwʊd.ən fɪʃ drʌm/. Trống cá heo bằng gỗ dùng trong lễ tụng kinh Phật giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden fish drum
Ví dụ câu với mõ tụng kinh / wooden fish drum
- 1
During the ceremony, the monk beat the wooden fish drum to mark the beginning of the sutra recitation.
Trong buổi lễ, nhà sư gõ mõ tụng kinh để bắt đầu tụng kinh.
- 2
The sound of the wooden fish drum helps practitioners focus during meditation.
Âm thanh của mõ tụng kinh giúp người hành thiền tập trung hơn.
Ghi chú dùng từ mõ tụng kinh
Mõ tụng kinh là dụng cụ bằng gỗ dùng trong các buổi tụng kinh Phật giáo để giữ nhịp và tạo không khí trang nghiêm. Các từ liên quan: 'mõ' (gong nhỏ), 'tụng kinh' (reciting sutras), 'phật giáo' (Buddhism).
Video minh hoạ mõ tụng kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mõ tụng kinh
Câu hỏi thường gặp về "mõ tụng kinh"
Mõ tụng kinh tiếng Anh là gì?
Mõ tụng kinh tiếng Anh là "wooden fish drum" (danh từ), nghĩa là: Trống cá heo bằng gỗ dùng trong lễ tụng kinh Phật giáo.
"wooden fish drum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden fish drum" nghĩa tiếng Việt là "mõ tụng kinh". Mõ tụng kinh là dụng cụ bằng gỗ dùng trong các buổi tụng kinh Phật giáo để giữ nhịp và tạo không khí trang nghiêm.
Phát âm "wooden fish drum" như thế nào?
"wooden fish drum" có phiên âm IPA /ˈwʊd.ən fɪʃ drʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden fish drum"?
Trong buổi lễ, nhà sư gõ mõ tụng kinh để bắt đầu tụng kinh. — During the ceremony, the monk beat the wooden fish drum to mark the beginning of the sutra recitation.