The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tước hiệu tiếng Anh là gì?

tước hiệu tiếng Anh là noble title /ˈnoʊbəl ˈtaɪtəl/. Danh hiệu cao quý thể hiện địa vị xã hội hoặc danh dự của một người trong xã hội.

Hình minh hoạ "tước hiệu" tiếng Anh là "noble title"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

noble title

Danh từ
/ˈnoʊbəl ˈtaɪtəl/

Ví dụ câu với tước hiệu / noble title

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được tước hiệu hiệp sĩ từ nhà vua.

    He was awarded the noble title of knight by the king.

  2. 2

    Tước hiệu quý tộc thường đi kèm với các đặc quyền nhất định.

    Noble titles often come with certain privileges.

Ghi chú dùng từ tước hiệu

Tước hiệu là danh hiệu thể hiện địa vị xã hội, như 'hoàng đế', 'công tước'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'danh hiệu', 'đẳng cấp', 'quyền lợi'.

Video minh hoạ tước hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tước hiệu

Câu hỏi thường gặp về "tước hiệu"

Tước hiệu tiếng Anh là gì?

Tước hiệu tiếng Anh là "noble title" (danh từ), nghĩa là: Danh hiệu cao quý thể hiện địa vị xã hội hoặc danh dự của một người trong xã hội.

"noble title" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"noble title" nghĩa tiếng Việt là "tước hiệu". Tước hiệu là danh hiệu thể hiện địa vị xã hội, như 'hoàng đế', 'công tước'.

Phát âm "noble title" như thế nào?

"noble title" có phiên âm IPA /ˈnoʊbəl ˈtaɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "noble title"?

He was awarded the noble title of knight by the king. — Anh ấy đã nhận được tước hiệu hiệp sĩ từ nhà vua.