Tiếng Việt
Chức tước tiếng Anh là gì?
chức tước tiếng Anh là office and title /ˈɔfəs ænd ˈtaɪtəl/. Chức vụ hoặc danh hiệu trong tổ chức hoặc xã hội, thể hiện vị trí hoặc quyền hạn của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office and title
Ví dụ câu với chức tước / office and title
- 1
He was promoted to a higher office last year.
Anh ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn vào năm ngoái.
- 2
She holds the office of the company secretary.
Cô ấy giữ chức thư ký công ty.
Ghi chú dùng từ chức tước
Chức tước liên quan đến vị trí hoặc danh hiệu như 'giám đốc', 'thư ký'. Các từ liên quan gồm 'position' (vị trí), 'title' (danh hiệu), 'rank' (hạng).
Video minh hoạ chức tước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chức tước
Câu hỏi thường gặp về "chức tước"
Chức tước tiếng Anh là gì?
Chức tước tiếng Anh là "office and title" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ hoặc danh hiệu trong tổ chức hoặc xã hội, thể hiện vị trí hoặc quyền hạn của một người.
"office and title" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office and title" nghĩa tiếng Việt là "chức tước". Chức tước liên quan đến vị trí hoặc danh hiệu như 'giám đốc', 'thư ký'.
Phát âm "office and title" như thế nào?
"office and title" có phiên âm IPA /ˈɔfəs ænd ˈtaɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office and title"?
Anh ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn vào năm ngoái. — He was promoted to a higher office last year.