Tiếng Việt
Nhiều hoa tiếng Anh là gì?
Nhiều hoa tiếng Anh là Many flowers /ˈmɛni ˈflaʊərz/. Nhiều bông hoa, số lượng lớn các bông hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Many flowers
Ví dụ câu với Nhiều hoa / Many flowers
- 1
Trong vườn có nhiều hoa đẹp.
There are many beautiful flowers in the garden.
- 2
Bó hoa này có nhiều hoa tươi.
This bouquet has many fresh flowers.
Ghi chú dùng từ Nhiều hoa
Từ này mô tả số lượng lớn các bông hoa. Các từ liên quan gồm 'flower' (hoa), 'bloom' (hoa nở), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ Nhiều hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhiều hoa
Câu hỏi thường gặp về "Nhiều hoa"
Nhiều hoa tiếng Anh là gì?
Nhiều hoa tiếng Anh là "Many flowers" (danh từ), nghĩa là: Nhiều bông hoa, số lượng lớn các bông hoa.
"Many flowers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Many flowers" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều hoa". Từ này mô tả số lượng lớn các bông hoa.
Phát âm "Many flowers" như thế nào?
"Many flowers" có phiên âm IPA /ˈmɛni ˈflaʊərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Many flowers"?
There are many beautiful flowers in the garden. — Trong vườn có nhiều hoa đẹp.