The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tươi sống tiếng Anh là gì?

Tươi sống tiếng Anh là Fresh /frɛʃ/. Tươi sống mô tả thực phẩm hoặc vật gì đó còn mới, chưa qua chế biến hoặc hư hỏng.

Hình minh hoạ "Tươi sống" tiếng Anh là "Fresh"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fresh

Tính từ
/frɛʃ/

Ví dụ câu với Tươi sống / Fresh

  1. 1

    Táo này còn tươi sống, bạn có thể ăn ngay.

    This apple is still fresh, you can eat it now.

  2. 2

    Cá tươi sống được bán ở chợ sáng nay.

    The fresh fish was sold at the market this morning.

Ghi chú dùng từ Tươi sống

Từ 'Fresh' dùng để miêu tả thực phẩm còn mới, chưa hỏng. Các từ liên quan gồm 'ripe' (chín), 'raw' (sống, chưa nấu chín), 'spoiled' (hỏng).

Video minh hoạ Tươi sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tươi sống

Câu hỏi thường gặp về "Tươi sống"

Tươi sống tiếng Anh là gì?

Tươi sống tiếng Anh là "Fresh" (tính từ), nghĩa là: Tươi sống mô tả thực phẩm hoặc vật gì đó còn mới, chưa qua chế biến hoặc hư hỏng.

"Fresh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fresh" nghĩa tiếng Việt là "Tươi sống". Từ 'Fresh' dùng để miêu tả thực phẩm còn mới, chưa hỏng.

Phát âm "Fresh" như thế nào?

"Fresh" có phiên âm IPA /frɛʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fresh"?

This apple is still fresh, you can eat it now. — Táo này còn tươi sống, bạn có thể ăn ngay.