The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâu non tiếng Anh là gì?

nâu non tiếng Anh là Fresh brown /frɛʃ braʊn/. Màu nâu nhạt, chưa chín hoặc còn tươi.

Hình minh hoạ "nâu non" tiếng Anh là "Fresh brown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fresh brown

Tính từ
/frɛʃ braʊn/

Ví dụ câu với nâu non / Fresh brown

  1. 1

    The fresh brown leaves indicate early autumn.

    Lá nâu non cho thấy mùa thu sớm.

  2. 2

    She bought fresh brown eggs from the market.

    Cô ấy mua trứng nâu non tươi từ chợ.

Ghi chú dùng từ nâu non

Từ mô tả màu sắc của vật chưa chín hoặc còn tươi, thường dùng để nói về thực phẩm hoặc tự nhiên. Các từ liên quan: 'ripe' (chín), 'fresh' (tươi), 'unripe' (chưa chín).

Video minh hoạ nâu non

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâu non

Câu hỏi thường gặp về "nâu non"

Nâu non tiếng Anh là gì?

Nâu non tiếng Anh là "Fresh brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu nhạt, chưa chín hoặc còn tươi.

"Fresh brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fresh brown" nghĩa tiếng Việt là "nâu non". Từ mô tả màu sắc của vật chưa chín hoặc còn tươi, thường dùng để nói về thực phẩm hoặc tự nhiên.

Phát âm "Fresh brown" như thế nào?

"Fresh brown" có phiên âm IPA /frɛʃ braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fresh brown"?

Lá nâu non cho thấy mùa thu sớm. — The fresh brown leaves indicate early autumn.