Tiếng Việt
Khí trời tiếng Anh là gì?
khí trời tiếng Anh là fresh air /frɛʃ ɛər/. Không khí trong lành, sạch sẽ, thường là từ môi trường tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fresh air
Ví dụ câu với khí trời / fresh air
- 1
Tôi thích hít khí trời mỗi sáng để cảm thấy sảng khoái.
I enjoy breathing fresh air every morning to feel refreshed.
- 2
Không khí trong lành giúp tôi giảm căng thẳng.
Fresh air helps me reduce stress.
Ghi chú dùng từ khí trời
Khí trời đề cập đến không khí tự nhiên trong lành, thường xuất hiện ngoài trời. Các từ liên quan gồm 'air' (không khí), 'oxygen' (oxy), 'atmosphere' (không khí, khí quyển).
Video minh hoạ khí trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí trời
Câu hỏi thường gặp về "khí trời"
Khí trời tiếng Anh là gì?
Khí trời tiếng Anh là "fresh air" (danh từ), nghĩa là: Không khí trong lành, sạch sẽ, thường là từ môi trường tự nhiên.
"fresh air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fresh air" nghĩa tiếng Việt là "khí trời". Khí trời đề cập đến không khí tự nhiên trong lành, thường xuất hiện ngoài trời.
Phát âm "fresh air" như thế nào?
"fresh air" có phiên âm IPA /frɛʃ ɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fresh air"?
I enjoy breathing fresh air every morning to feel refreshed. — Tôi thích hít khí trời mỗi sáng để cảm thấy sảng khoái.