Tiếng Việt
Nóng sốt tiếng Anh là gì?
nóng sốt tiếng Anh là hot and fresh /hɒt ənd frɛʃ/. Ăn hoặc dùng khi còn nóng, mới nấu hoặc mới làm xong, giữ được độ ấm và tươi mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hot and fresh
Ví dụ câu với nóng sốt / hot and fresh
- 1
Bánh mì còn nóng sốt khi mới ra lò.
The bread is hot and fresh right out of the oven.
- 2
Món ăn này nên ăn khi còn nóng sốt để cảm nhận vị ngon nhất.
This dish should be eaten hot and fresh to enjoy its best flavor.
Ghi chú dùng từ nóng sốt
Từ này mô tả thực phẩm hoặc đồ dùng còn nóng, tươi mới. Các từ liên quan gồm 'fresh' (tươi mới), 'warm' (ấm), 'steaming' (hơi nước bốc lên).
Video minh hoạ nóng sốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nóng sốt
Câu hỏi thường gặp về "nóng sốt"
Nóng sốt tiếng Anh là gì?
Nóng sốt tiếng Anh là "hot and fresh" (tính từ), nghĩa là: Ăn hoặc dùng khi còn nóng, mới nấu hoặc mới làm xong, giữ được độ ấm và tươi mới.
"hot and fresh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hot and fresh" nghĩa tiếng Việt là "nóng sốt". Từ này mô tả thực phẩm hoặc đồ dùng còn nóng, tươi mới.
Phát âm "hot and fresh" như thế nào?
"hot and fresh" có phiên âm IPA /hɒt ənd frɛʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hot and fresh"?
The bread is hot and fresh right out of the oven. — Bánh mì còn nóng sốt khi mới ra lò.