The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tươi tỉnh tiếng Anh là gì?

tươi tỉnh tiếng Anh là perky /ˈpɜrki/. Tươi tỉnh mô tả trạng thái tỉnh táo, vui vẻ, tràn đầy năng lượng.

Hình minh hoạ "tươi tỉnh" tiếng Anh là "perky"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perky

Danh từ
/ˈpɜrki/

Ví dụ câu với tươi tỉnh / perky

  1. 1

    Cô ấy trông rất tươi tỉnh sau kỳ nghỉ dài.

    She looked very perky after her long vacation.

  2. 2

    Anh ấy luôn giữ vẻ tươi tỉnh dù gặp nhiều áp lực.

    He always stays perky despite a lot of pressure.

Ghi chú dùng từ tươi tỉnh

Tươi tỉnh thể hiện sự vui vẻ, năng động. Các từ liên quan: energetic (năng lượng), lively (sống động), cheerful (vui vẻ).

Video minh hoạ tươi tỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tươi tỉnh

Câu hỏi thường gặp về "tươi tỉnh"

Tươi tỉnh tiếng Anh là gì?

Tươi tỉnh tiếng Anh là "perky" (danh từ), nghĩa là: Tươi tỉnh mô tả trạng thái tỉnh táo, vui vẻ, tràn đầy năng lượng.

"perky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perky" nghĩa tiếng Việt là "tươi tỉnh". Tươi tỉnh thể hiện sự vui vẻ, năng động.

Phát âm "perky" như thế nào?

"perky" có phiên âm IPA /ˈpɜrki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perky"?

She looked very perky after her long vacation. — Cô ấy trông rất tươi tỉnh sau kỳ nghỉ dài.