Tiếng Việt
Tươi vui tiếng Anh là gì?
Tươi vui tiếng Anh là Cheerful /ˈʧɪəfəl/. Vui vẻ, tràn đầy năng lượng tích cực, thể hiện sự hạnh phúc và lạc quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cheerful
Ví dụ câu với Tươi vui / Cheerful
- 1
Cô ấy luôn tươi vui mỗi khi gặp bạn.
She is always cheerful when she meets you.
- 2
Trẻ em chơi đùa tươi vui trong công viên.
The children played cheerfully in the park.
Ghi chú dùng từ Tươi vui
Tươi vui mô tả trạng thái vui vẻ, hạnh phúc. Các từ liên quan gồm 'happy' (hạnh phúc), 'joyful' (vui vẻ), 'upbeat' (lạc quan).
Video minh hoạ Tươi vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tươi vui
Câu hỏi thường gặp về "Tươi vui"
Tươi vui tiếng Anh là gì?
Tươi vui tiếng Anh là "Cheerful" (tính từ), nghĩa là: Vui vẻ, tràn đầy năng lượng tích cực, thể hiện sự hạnh phúc và lạc quan.
"Cheerful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cheerful" nghĩa tiếng Việt là "Tươi vui". Tươi vui mô tả trạng thái vui vẻ, hạnh phúc.
Phát âm "Cheerful" như thế nào?
"Cheerful" có phiên âm IPA /ˈʧɪəfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cheerful"?
She is always cheerful when she meets you. — Cô ấy luôn tươi vui mỗi khi gặp bạn.