Tiếng Việt
Tươi khỏe tiếng Anh là gì?
Tươi khỏe tiếng Anh là Vibrant /ˈvaɪbrənt/. Sống động, tràn đầy sức sống, tươi tắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vibrant
Ví dụ câu với Tươi khỏe / Vibrant
- 1
Cảnh vật sau mưa thật tươi khỏe và rực rỡ.
The garden looked vibrant after the rain.
- 2
Cô ấy có vẻ tươi khỏe và tràn đầy năng lượng.
She looks vibrant and full of energy.
Ghi chú dùng từ Tươi khỏe
Từ 'Vibrant' mô tả sự sống động, rực rỡ. Các từ liên quan gồm 'lively' (sống động), 'energetic' (năng lượng), và 'radiant' (rạng rỡ).
Video minh hoạ Tươi khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tươi khỏe
Câu hỏi thường gặp về "Tươi khỏe"
Tươi khỏe tiếng Anh là gì?
Tươi khỏe tiếng Anh là "Vibrant" (tính từ), nghĩa là: Sống động, tràn đầy sức sống, tươi tắn.
"Vibrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vibrant" nghĩa tiếng Việt là "Tươi khỏe". Từ 'Vibrant' mô tả sự sống động, rực rỡ.
Phát âm "Vibrant" như thế nào?
"Vibrant" có phiên âm IPA /ˈvaɪbrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vibrant"?
The garden looked vibrant after the rain. — Cảnh vật sau mưa thật tươi khỏe và rực rỡ.