Tiếng Việt
Tường bao tiếng Anh là gì?
tường bao tiếng Anh là perimeter wall /pɛrɪˈmɪtər wɔːl/. Tường bao là hàng rào hoặc tường bao quanh một khu đất hoặc công trình để bảo vệ và phân chia không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perimeter wall
Ví dụ câu với tường bao / perimeter wall
- 1
The perimeter wall surrounds the entire estate.
Tường bao quanh toàn bộ khu đất.
- 2
They built a new perimeter wall for security.
Họ đã xây một tường bao mới để đảm bảo an ninh.
Ghi chú dùng từ tường bao
Tường bao thường dùng để bảo vệ hoặc phân chia khu vực. Các từ liên quan gồm có 'fence' (hàng rào), 'boundary' (ranh giới), và 'enclosure' (khu vực được bao quanh).
Video minh hoạ tường bao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tường bao
Câu hỏi thường gặp về "tường bao"
Tường bao tiếng Anh là gì?
Tường bao tiếng Anh là "perimeter wall" (danh từ), nghĩa là: Tường bao là hàng rào hoặc tường bao quanh một khu đất hoặc công trình để bảo vệ và phân chia không gian.
"perimeter wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perimeter wall" nghĩa tiếng Việt là "tường bao". Tường bao thường dùng để bảo vệ hoặc phân chia khu vực.
Phát âm "perimeter wall" như thế nào?
"perimeter wall" có phiên âm IPA /pɛrɪˈmɪtər wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perimeter wall"?
Tường bao quanh toàn bộ khu đất. — The perimeter wall surrounds the entire estate.