Tiếng Việt
Tương cà tiếng Anh là gì?
tương cà tiếng Anh là tomato sauce /təˈmeɪˌtoʊ sɔs/. Sốt cà chua, một loại sốt làm từ cà chua dùng để ăn kèm hoặc nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tomato sauce
Ví dụ câu với tương cà / tomato sauce
- 1
Tôi thích ăn bánh mì kẹp thịt với tương cà.
I like to eat sandwiches with tomato sauce.
- 2
Nấu mì ý với tương cà tươi ngon hơn nhiều.
Cooking spaghetti with fresh tomato sauce tastes much better.
Ghi chú dùng từ tương cà
Tương cà là loại sốt làm từ cà chua, thường dùng trong các món ăn như mì Ý hoặc bánh mì kẹp. Các từ liên quan: 'ketchup' (sốt cà chua đóng chai), 'sauce' (sốt), 'condiment' (gia vị ăn kèm).
Video minh hoạ tương cà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tương cà
- càegg plant
- tươngsoy sauce
- mắmfermented seafood sauce
- sa tếshacha sauce
- mắm sòVietnamese fermented ark clam sauce
- Xì dầuSoy sauce
- dầu hàooyster sauce
- dưa mắmVietnamese pickled melon in fermented fish sauce
- mắm cáyVietnamese fermented sesarmidae sauce
- mắm dưaVietnamese fermented melon sauce
- mắm khobraised fish sauce
- mắm nêmVietnamese fermented anchovy sauce
Câu hỏi thường gặp về "tương cà"
Tương cà tiếng Anh là gì?
Tương cà tiếng Anh là "tomato sauce" (danh từ), nghĩa là: Sốt cà chua, một loại sốt làm từ cà chua dùng để ăn kèm hoặc nấu ăn.
"tomato sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tomato sauce" nghĩa tiếng Việt là "tương cà". Tương cà là loại sốt làm từ cà chua, thường dùng trong các món ăn như mì Ý hoặc bánh mì kẹp.
Phát âm "tomato sauce" như thế nào?
"tomato sauce" có phiên âm IPA /təˈmeɪˌtoʊ sɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tomato sauce"?
I like to eat sandwiches with tomato sauce. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp thịt với tương cà.