Tiếng Việt
Tương đen tiếng Anh là gì?
tương đen tiếng Anh là hoisin sauce /hoisin sɔs/. Nước sốt đen đặc, ngọt, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam để chấm hoặc làm gia vị cho món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hoisin sauce
Ví dụ câu với tương đen / hoisin sauce
- 1
Tôi thích chấm bánh mì với tương đen.
I like to dip bread in hoisin sauce.
- 2
Món phở thường đi kèm với tương đen để tăng hương vị.
Pho is often served with hoisin sauce to enhance the flavor.
Ghi chú dùng từ tương đen
Tương đen là loại sốt phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam, dùng để chấm hoặc nấu ăn. Các từ liên quan: 'sốt' (sauce), 'gia vị' (seasoning), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ tương đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tương đen
- tương đen ăn phởhoisin sauce
- đenBlack
- tươngsoy sauce
- mì tương đenblack bean noodles
- mắmfermented seafood sauce
- sa tếshacha sauce
- mắm sòVietnamese fermented ark clam sauce
- Xì dầuSoy sauce
- dầu hàooyster sauce
- dưa mắmVietnamese pickled melon in fermented fish sauce
- mắm cáyVietnamese fermented sesarmidae sauce
- mắm dưaVietnamese fermented melon sauce
Câu hỏi thường gặp về "tương đen"
Tương đen tiếng Anh là gì?
Tương đen tiếng Anh là "hoisin sauce" (danh từ), nghĩa là: Nước sốt đen đặc, ngọt, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam để chấm hoặc làm gia vị cho món ăn.
"hoisin sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hoisin sauce" nghĩa tiếng Việt là "tương đen". Tương đen là loại sốt phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam, dùng để chấm hoặc nấu ăn.
Phát âm "hoisin sauce" như thế nào?
"hoisin sauce" có phiên âm IPA /hoisin sɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hoisin sauce"?
I like to dip bread in hoisin sauce. — Tôi thích chấm bánh mì với tương đen.