Tiếng Việt
Nước chấm tiếng Anh là gì?
nước chấm tiếng Anh là dipping sauce /ˈdɪpɪŋ sɔːs/. Nước chấm là loại sốt dùng để chấm thức ăn như nem, gỏi cuốn hoặc bánh mì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dipping sauce
Ví dụ câu với nước chấm / dipping sauce
- 1
Tôi thích ăn bánh mì với nước chấm chua ngọt.
I like to eat bread with sweet and sour dipping sauce.
- 2
Nước chấm này rất phù hợp với món gỏi cuốn.
This dipping sauce goes very well with spring rolls.
Ghi chú dùng từ nước chấm
Nước chấm là loại sốt dùng để chấm thức ăn, thường có vị chua, ngọt hoặc mặn. Các từ liên quan gồm 'sauce' (sốt), 'condiment' (gia vị), 'marinade' (ướp).
Video minh hoạ nước chấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nước chấm
Câu hỏi thường gặp về "nước chấm"
Nước chấm tiếng Anh là gì?
Nước chấm tiếng Anh là "dipping sauce" (danh từ), nghĩa là: Nước chấm là loại sốt dùng để chấm thức ăn như nem, gỏi cuốn hoặc bánh mì.
"dipping sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dipping sauce" nghĩa tiếng Việt là "nước chấm". Nước chấm là loại sốt dùng để chấm thức ăn, thường có vị chua, ngọt hoặc mặn.
Phát âm "dipping sauce" như thế nào?
"dipping sauce" có phiên âm IPA /ˈdɪpɪŋ sɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dipping sauce"?
I like to eat bread with sweet and sour dipping sauce. — Tôi thích ăn bánh mì với nước chấm chua ngọt.