Tiếng Việt
Tường chắn tiếng Anh là gì?
tường chắn tiếng Anh là retaining wall /rɪˈteɪnɪŋ wɔːl/. Mảng tường xây dựng để giữ đất hoặc ngăn chặn sự trượt của đất đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retaining wall
Ví dụ câu với tường chắn / retaining wall
- 1
The city built a retaining wall to prevent landslides.
Thành phố đã xây dựng một tường chắn để ngăn sạt lở đất.
- 2
A retaining wall supports the hillside and prevents erosion.
Một tường chắn hỗ trợ sườn đồi và ngăn chặn xói mòn.
Ghi chú dùng từ tường chắn
Tường chắn là loại tường dùng để giữ đất hoặc vật liệu khác. Các thuật ngữ liên quan: 'đá xây', 'kè', 'bờ rào'.
Video minh hoạ tường chắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tường chắn
Câu hỏi thường gặp về "tường chắn"
Tường chắn tiếng Anh là gì?
Tường chắn tiếng Anh là "retaining wall" (danh từ), nghĩa là: Mảng tường xây dựng để giữ đất hoặc ngăn chặn sự trượt của đất đá.
"retaining wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retaining wall" nghĩa tiếng Việt là "tường chắn". Tường chắn là loại tường dùng để giữ đất hoặc vật liệu khác.
Phát âm "retaining wall" như thế nào?
"retaining wall" có phiên âm IPA /rɪˈteɪnɪŋ wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retaining wall"?
Thành phố đã xây dựng một tường chắn để ngăn sạt lở đất. — The city built a retaining wall to prevent landslides.