Tiếng Việt
Tường chống tiếng Anh là gì?
tường chống tiếng Anh là shear wall /ʃɪər wɔːl/. Tường chống là loại tường xây dựng nhằm chịu lực chính trong cấu trúc xây dựng, giúp chống lại lực ngang và giữ vững cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shear wall
Ví dụ câu với tường chống / shear wall
- 1
The building's shear wall was reinforced to withstand earthquakes.
Tường chống của tòa nhà đã được gia cố để chịu được động đất.
- 2
Shear walls are essential in high-rise buildings for stability.
Tường chống là yếu tố cần thiết trong các tòa nhà cao tầng để đảm bảo sự ổn định.
Ghi chú dùng từ tường chống
Tường chống là thành phần quan trọng trong kỹ thuật xây dựng nhằm tăng khả năng chịu lực của tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'structural wall' (tường cấu trúc), 'reinforced concrete' (bê tông cốt thép), 'seismic resistance' (khả năng chống động đất).
Video minh hoạ tường chống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tường chống
Câu hỏi thường gặp về "tường chống"
Tường chống tiếng Anh là gì?
Tường chống tiếng Anh là "shear wall" (danh từ), nghĩa là: Tường chống là loại tường xây dựng nhằm chịu lực chính trong cấu trúc xây dựng, giúp chống lại lực ngang và giữ vững cấu trúc.
"shear wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shear wall" nghĩa tiếng Việt là "tường chống". Tường chống là thành phần quan trọng trong kỹ thuật xây dựng nhằm tăng khả năng chịu lực của tòa nhà.
Phát âm "shear wall" như thế nào?
"shear wall" có phiên âm IPA /ʃɪər wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shear wall"?
Tường chống của tòa nhà đã được gia cố để chịu được động đất. — The building's shear wall was reinforced to withstand earthquakes.