The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tượng đài tiếng Anh là gì?

tượng đài tiếng Anh là Monument /ˈmɒnjʊmənt/. Đài tưởng niệm lớn, thường để vinh danh những người hoặc sự kiện quan trọng.

Hình minh hoạ "tượng đài" tiếng Anh là "Monument"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monument

Danh từ
/ˈmɒnjʊmənt/

Ví dụ câu với tượng đài / Monument

  1. 1

    The statue in the park is a famous monument to national heroes.

    Bức tượng trong công viên là một tượng đài nổi tiếng dành cho các anh hùng dân tộc.

  2. 2

    They built a new monument to commemorate the city's founding.

    Họ đã xây một đài tưởng niệm mới để kỷ niệm ngày thành lập thành phố.

Ghi chú dùng từ tượng đài

Tượng đài là một dạng kiến trúc hoặc điêu khắc lớn để tưởng nhớ. Các từ liên quan: 'memorial' (đài tưởng niệm), 'statue' (tượng), 'monumental' (có tính chất đài tưởng niệm, vĩ đại).

Video minh hoạ tượng đài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tượng đài

Câu hỏi thường gặp về "tượng đài"

Tượng đài tiếng Anh là gì?

Tượng đài tiếng Anh là "Monument" (danh từ), nghĩa là: Đài tưởng niệm lớn, thường để vinh danh những người hoặc sự kiện quan trọng.

"Monument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monument" nghĩa tiếng Việt là "tượng đài". Tượng đài là một dạng kiến trúc hoặc điêu khắc lớn để tưởng nhớ.

Phát âm "Monument" như thế nào?

"Monument" có phiên âm IPA /ˈmɒnjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monument"?

Bức tượng trong công viên là một tượng đài nổi tiếng dành cho các anh hùng dân tộc. — The statue in the park is a famous monument to national heroes.