Tiếng Việt
Tượng phật tiếng Anh là gì?
tượng phật tiếng Anh là Buddha Statue /ˈbudə ˈstæˌʧu/. Tượng tượng mô tả hình dạng của Phật, thường được làm bằng đá, đồng hoặc gỗ, dùng để thờ cúng trong các chùa và đền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddha Statue
Ví dụ câu với tượng phật / Buddha Statue
- 1
Người dân đến chùa để cầu nguyện trước tượng Phật.
People visit the temple to pray in front of the Buddha Statue.
- 2
Tượng Phật lớn trong đền thu hút nhiều du khách.
The large Buddha Statue in the temple attracts many tourists.
Ghi chú dùng từ tượng phật
Tượng Phật là biểu tượng của đức từ bi và trí tuệ trong Phật giáo. Các từ liên quan: 'Buddhism' (Phật giáo), 'temple' (đền, chùa), 'statue' (tượng).
Video minh hoạ tượng phật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tượng phật
Câu hỏi thường gặp về "tượng phật"
Tượng phật tiếng Anh là gì?
Tượng phật tiếng Anh là "Buddha Statue" (danh từ), nghĩa là: Tượng tượng mô tả hình dạng của Phật, thường được làm bằng đá, đồng hoặc gỗ, dùng để thờ cúng trong các chùa và đền.
"Buddha Statue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddha Statue" nghĩa tiếng Việt là "tượng phật". Tượng Phật là biểu tượng của đức từ bi và trí tuệ trong Phật giáo.
Phát âm "Buddha Statue" như thế nào?
"Buddha Statue" có phiên âm IPA /ˈbudə ˈstæˌʧu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddha Statue"?
People visit the temple to pray in front of the Buddha Statue. — Người dân đến chùa để cầu nguyện trước tượng Phật.