The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tường lửa tiếng Anh là gì?

tường lửa tiếng Anh là firewall /ˈfaɪərˌwɔːl/. Hệ thống hoặc phần mềm ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng hoặc máy tính.

Hình minh hoạ "tường lửa" tiếng Anh là "firewall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

firewall

Danh từ
/ˈfaɪərˌwɔːl/

Ví dụ câu với tường lửa / firewall

  1. 1

    Firewall giúp bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng.

    A firewall helps protect the system from cyber attacks.

  2. 2

    Bạn cần bật tường lửa để đảm bảo an toàn dữ liệu.

    You need to turn on the firewall to ensure data security.

Ghi chú dùng từ tường lửa

Tường lửa là một biện pháp bảo mật mạng, liên quan đến các thuật ngữ như 'security', 'network', 'protection' trong tiếng Việt.

Video minh hoạ tường lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tường lửa

Câu hỏi thường gặp về "tường lửa"

Tường lửa tiếng Anh là gì?

Tường lửa tiếng Anh là "firewall" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc phần mềm ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng hoặc máy tính.

"firewall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"firewall" nghĩa tiếng Việt là "tường lửa". Tường lửa là một biện pháp bảo mật mạng, liên quan đến các thuật ngữ như 'security', 'network', 'protection' trong tiếng Việt.

Phát âm "firewall" như thế nào?

"firewall" có phiên âm IPA /ˈfaɪərˌwɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "firewall"?

A firewall helps protect the system from cyber attacks. — Firewall giúp bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng.