Tiếng Việt
Tường vây tiếng Anh là gì?
tường vây tiếng Anh là enclosure wall /ɪnˈkloʊʒər wɔːl/. Hàng rào hoặc tường bao quanh một khu vực để bảo vệ hoặc giới hạn không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enclosure wall
Ví dụ câu với tường vây / enclosure wall
- 1
Ngôi nhà được bao quanh bởi một tường vây cao để đảm bảo an toàn.
The house is surrounded by a tall enclosure wall for security.
- 2
Chúng tôi xây một tường vây xung quanh trang trại để giữ gia súc.
We built an enclosure wall around the farm to keep the livestock in.
Ghi chú dùng từ tường vây
Tường vây là một dạng hàng rào hoặc tường bao quanh để bảo vệ hoặc giới hạn không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fence' (hàng rào), 'wall' (tường), 'barrier' (rào chắn).
Video minh hoạ tường vây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tường vây
Câu hỏi thường gặp về "tường vây"
Tường vây tiếng Anh là gì?
Tường vây tiếng Anh là "enclosure wall" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào hoặc tường bao quanh một khu vực để bảo vệ hoặc giới hạn không gian.
"enclosure wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enclosure wall" nghĩa tiếng Việt là "tường vây". Tường vây là một dạng hàng rào hoặc tường bao quanh để bảo vệ hoặc giới hạn không gian.
Phát âm "enclosure wall" như thế nào?
"enclosure wall" có phiên âm IPA /ɪnˈkloʊʒər wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enclosure wall"?
The house is surrounded by a tall enclosure wall for security. — Ngôi nhà được bao quanh bởi một tường vây cao để đảm bảo an toàn.