Tiếng Việt
Tướng quân tiếng Anh là gì?
tướng quân tiếng Anh là general officer /ˈdʒɛnərəl ˈɒfɪsər/. Chức vụ chỉ huy cao cấp trong quân đội, thường là người chỉ huy một đội quân hoặc một đơn vị lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general officer
Ví dụ câu với tướng quân / general officer
- 1
The general officer led the troops into battle.
Tướng quân dẫn dắt quân đội vào trận.
- 2
She was promoted to general officer after years of service.
Cô ấy được thăng chức thành tướng quân sau nhiều năm phục vụ.
Ghi chú dùng từ tướng quân
Tướng quân là một chức vụ cao trong quân đội, tương đương với 'general' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'commander' (người chỉ huy), 'lieutenant' (phó tướng), và 'colonel' (đại tá).
Video minh hoạ tướng quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tướng quân
Câu hỏi thường gặp về "tướng quân"
Tướng quân tiếng Anh là gì?
Tướng quân tiếng Anh là "general officer" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ chỉ huy cao cấp trong quân đội, thường là người chỉ huy một đội quân hoặc một đơn vị lớn.
"general officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general officer" nghĩa tiếng Việt là "tướng quân". Tướng quân là một chức vụ cao trong quân đội, tương đương với 'general' trong tiếng Anh.
Phát âm "general officer" như thế nào?
"general officer" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnərəl ˈɒfɪsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general officer"?
Tướng quân dẫn dắt quân đội vào trận. — The general officer led the troops into battle.