The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tụt mood tiếng Anh là gì?

tụt mood tiếng Anh là Mood drop /muːd drɒp/. Sự giảm sút tâm trạng hoặc cảm xúc tiêu cực đột ngột.

Hình minh hoạ "tụt mood" tiếng Anh là "Mood drop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mood drop

Danh từ
/muːd drɒp/

Ví dụ câu với tụt mood / Mood drop

  1. 1

    Sau khi nghe tin xấu, cô ấy bị tụt mood suốt cả ngày.

    After hearing the bad news, she experienced a mood drop all day.

  2. 2

    Tụt mood thường xảy ra khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi hoặc căng thẳng.

    Mood drops often happen when we feel tired or stressed.

Ghi chú dùng từ tụt mood

Tụt mood là trạng thái tâm trạng giảm sút đột ngột, liên quan đến cảm xúc tiêu cực. Các từ liên quan: depression (trầm cảm), anxiety (lo lắng), emotional low (cảm xúc thấp).

Video minh hoạ tụt mood

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tụt mood

Câu hỏi thường gặp về "tụt mood"

Tụt mood tiếng Anh là gì?

Tụt mood tiếng Anh là "Mood drop" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm sút tâm trạng hoặc cảm xúc tiêu cực đột ngột.

"Mood drop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mood drop" nghĩa tiếng Việt là "tụt mood". Tụt mood là trạng thái tâm trạng giảm sút đột ngột, liên quan đến cảm xúc tiêu cực.

Phát âm "Mood drop" như thế nào?

"Mood drop" có phiên âm IPA /muːd drɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mood drop"?

After hearing the bad news, she experienced a mood drop all day. — Sau khi nghe tin xấu, cô ấy bị tụt mood suốt cả ngày.