Tiếng Việt
Tuyên bố công khai mình là người đồng tính tiếng Anh là gì?
Tuyên bố công khai mình là người đồng tính tiếng Anh là Come out as gay /kʌm aʊt æz ɡeɪ/. Công khai thừa nhận mình là người đồng tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Come out as gay
Ví dụ câu với Tuyên bố công khai mình là người đồng tính / Come out as gay
- 1
Anh ấy đã come out as gay để thể hiện sự tự hào về giới tính của mình.
He came out as gay to show pride in his identity.
- 2
Sau nhiều năm giấu kín, cô ấy quyết định come out as gay.
After years of hiding, she decided to come out as gay.
Ghi chú dùng từ Tuyên bố công khai mình là người đồng tính
Come out as gay có nghĩa là công khai mình là người đồng tính. Các từ liên quan: 'disclose' (tiết lộ), 'publicly admit' (thừa nhận công khai), 'LGBTQ+' (cộng đồng người đồng tính, song tính, chuyển giới, và các giới tính khác).
Video minh hoạ Tuyên bố công khai mình là người đồng tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuyên bố công khai mình là người đồng tính
Câu hỏi thường gặp về "Tuyên bố công khai mình là người đồng tính"
Tuyên bố công khai mình là người đồng tính tiếng Anh là gì?
Tuyên bố công khai mình là người đồng tính tiếng Anh là "Come out as gay" (động từ), nghĩa là: Công khai thừa nhận mình là người đồng tính.
"Come out as gay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Come out as gay" nghĩa tiếng Việt là "Tuyên bố công khai mình là người đồng tính". Come out as gay có nghĩa là công khai mình là người đồng tính.
Phát âm "Come out as gay" như thế nào?
"Come out as gay" có phiên âm IPA /kʌm aʊt æz ɡeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Come out as gay"?
He came out as gay to show pride in his identity. — Anh ấy đã come out as gay để thể hiện sự tự hào về giới tính của mình.