Tiếng Việt
Tuyên bố tiếng Anh là gì?
tuyên bố tiếng Anh là declare /dɪˈklɛr/. tuyên bố là hành động chính thức hoặc công khai nói ra điều gì đó, thường để thông báo hoặc xác nhận thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
declare
Ví dụ câu với tuyên bố / declare
- 1
Chính phủ đã tuyên bố sẽ giảm thuế trong năm tới.
The government declared that taxes would be reduced next year.
- 2
Anh ấy tuyên bố sẽ tham gia cuộc thi sáng tạo.
He declared that he would participate in the creative competition.
Ghi chú dùng từ tuyên bố
Tuyên bố là hành động công khai nói ra ý kiến hoặc thông tin. Các từ liên quan gồm 'announce' (thông báo), 'proclaim' (tuyên cáo), 'affirm' (xác nhận).
Video minh hoạ tuyên bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyên bố
- tuyên bố lý dostate the reason
- tuyên bố từ bỏdeclare renunciation
- tuyên bố vô tộideclare innocence
- tuyên bố khai mạcopening declaration
- tuyên bố chủ quyềndeclare sovereignty
- Tuyên bố công khai mình là người đồng tínhCome out as gay
- bốfather
- sự tuyên bốDeclaration
- lời tuyên bốDeclaration
- tuyên ánpronounce sentence
- Tuyên thệSwear an oath
- khai chiếndeclare war
Câu hỏi thường gặp về "tuyên bố"
Tuyên bố tiếng Anh là gì?
Tuyên bố tiếng Anh là "declare" (động từ), nghĩa là: tuyên bố là hành động chính thức hoặc công khai nói ra điều gì đó, thường để thông báo hoặc xác nhận thông tin.
"declare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"declare" nghĩa tiếng Việt là "tuyên bố". Tuyên bố là hành động công khai nói ra ý kiến hoặc thông tin.
Phát âm "declare" như thế nào?
"declare" có phiên âm IPA /dɪˈklɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "declare"?
The government declared that taxes would be reduced next year. — Chính phủ đã tuyên bố sẽ giảm thuế trong năm tới.