The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công khai tiếng Anh là gì?

công khai tiếng Anh là make public /meɪk ˈpʌblɪk/. làm cho thông tin hoặc dữ liệu trở thành công khai, không còn bí mật.

Hình minh hoạ "công khai" tiếng Anh là "make public"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make public

Cụm từ
/meɪk ˈpʌblɪk/

Ví dụ câu với công khai / make public

  1. 1

    Chính phủ đã công khai các báo cáo tài chính của mình.

    The government made their financial reports public.

  2. 2

    Công ty quyết định công khai sản phẩm mới của mình để thu hút khách hàng.

    The company decided to make their new product public to attract customers.

Ghi chú dùng từ công khai

Công khai là hành động tiết lộ thông tin cho mọi người biết. Các từ liên quan: 'public' (công cộng), 'disclose' (tiết lộ), 'announce' (Thông báo).

Video minh hoạ công khai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công khai

Câu hỏi thường gặp về "công khai"

Công khai tiếng Anh là gì?

Công khai tiếng Anh là "make public" (cụm từ), nghĩa là: làm cho thông tin hoặc dữ liệu trở thành công khai, không còn bí mật.

"make public" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make public" nghĩa tiếng Việt là "công khai". Công khai là hành động tiết lộ thông tin cho mọi người biết.

Phát âm "make public" như thế nào?

"make public" có phiên âm IPA /meɪk ˈpʌblɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make public"?

The government made their financial reports public. — Chính phủ đã công khai các báo cáo tài chính của mình.