The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh tuyến giáp tiếng Anh là gì?

bệnh tuyến giáp tiếng Anh là thyroid disease /ˈθaɪrɔɪd dɪˈziz/. Bệnh liên quan đến tuyến giáp, ảnh hưởng đến chức năng của tuyến giáp trong cơ thể.

Hình minh hoạ "bệnh tuyến giáp" tiếng Anh là "thyroid disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thyroid disease

Danh từ
/ˈθaɪrɔɪd dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh tuyến giáp / thyroid disease

  1. 1

    Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tuyến giáp và đang điều trị.

    She was diagnosed with thyroid disease and is undergoing treatment.

  2. 2

    Bệnh tuyến giáp có thể gây ra các vấn đề về cân nặng và năng lượng.

    Thyroid disease can cause issues with weight and energy levels.

Ghi chú dùng từ bệnh tuyến giáp

Bệnh tuyến giáp là các rối loạn liên quan đến tuyến giáp, như suy giáp hoặc cường giáp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hypothyroidism' ( suy giáp), 'hyperthyroidism' ( cường giáp), và 'thyroid hormone' ( hormone tuyến giáp).

Video minh hoạ bệnh tuyến giáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh tuyến giáp

Câu hỏi thường gặp về "bệnh tuyến giáp"

Bệnh tuyến giáp tiếng Anh là gì?

Bệnh tuyến giáp tiếng Anh là "thyroid disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh liên quan đến tuyến giáp, ảnh hưởng đến chức năng của tuyến giáp trong cơ thể.

"thyroid disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thyroid disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tuyến giáp". Bệnh tuyến giáp là các rối loạn liên quan đến tuyến giáp, như suy giáp hoặc cường giáp.

Phát âm "thyroid disease" như thế nào?

"thyroid disease" có phiên âm IPA /ˈθaɪrɔɪd dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thyroid disease"?

She was diagnosed with thyroid disease and is undergoing treatment. — Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tuyến giáp và đang điều trị.