The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ung thư tuyến giáp tiếng Anh là gì?

ung thư tuyến giáp tiếng Anh là thyroid cancer /"ˈθaɪrɔɪd ˈkænsər "/. Ung thư tuyến giáp là loại ung thư bắt nguồn từ tuyến giáp, một tuyến nhỏ nằm ở cổ, chịu trách nhiệm sản xuất hormone điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể.

Hình minh hoạ "ung thư tuyến giáp" tiếng Anh là "thyroid cancer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thyroid cancer

Danh từ
/"ˈθaɪrɔɪd ˈkænsər "/

Ví dụ câu với ung thư tuyến giáp / thyroid cancer

  1. 1

    Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư tuyến giáp sau khi xét nghiệm.

    The patient was diagnosed with thyroid cancer after testing.

  2. 2

    Điều trị ung thư tuyến giáp thường bao gồm phẫu thuật và xạ trị.

    Treatment for thyroid cancer often involves surgery and radiation.

Ghi chú dùng từ ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp là loại ung thư bắt nguồn từ tuyến giáp, một tuyến nội tiết quan trọng trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carcinoma' (ung thư), 'malignant' (ác tính), 'metastasis' (di căn).

Video minh hoạ ung thư tuyến giáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ung thư tuyến giáp

Câu hỏi thường gặp về "ung thư tuyến giáp"

Ung thư tuyến giáp tiếng Anh là gì?

Ung thư tuyến giáp tiếng Anh là "thyroid cancer" (danh từ), nghĩa là: Ung thư tuyến giáp là loại ung thư bắt nguồn từ tuyến giáp, một tuyến nhỏ nằm ở cổ, chịu trách nhiệm sản xuất hormone điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể.

"thyroid cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thyroid cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư tuyến giáp". Ung thư tuyến giáp là loại ung thư bắt nguồn từ tuyến giáp, một tuyến nội tiết quan trọng trong cơ thể.

Phát âm "thyroid cancer" như thế nào?

"thyroid cancer" có phiên âm IPA /"ˈθaɪrɔɪd ˈkænsər "/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thyroid cancer"?

The patient was diagnosed with thyroid cancer after testing. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư tuyến giáp sau khi xét nghiệm.