The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa tuyển sinh tiếng Anh là gì?

Khóa tuyển sinh tiếng Anh là Enrollment Period /ɛnˈroʊlmənt ˈpɪriəd/. Thời gian tuyển sinh để đăng ký vào một trường hoặc chương trình học.

Hình minh hoạ "Khóa tuyển sinh" tiếng Anh là "Enrollment Period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enrollment Period

Danh từ
/ɛnˈroʊlmənt ˈpɪriəd/

Ví dụ câu với Khóa tuyển sinh / Enrollment Period

  1. 1

    Thời gian tuyển sinh năm nay bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 7.

    The enrollment period for this year starts from May to July.

  2. 2

    Bạn cần nộp hồ sơ trong thời gian tuyển sinh để được xét tuyển.

    You need to submit your application during the enrollment period to be considered.

Ghi chú dùng từ Khóa tuyển sinh

Khóa tuyển sinh là khoảng thời gian để nộp hồ sơ nhập học. Các thuật ngữ liên quan: 'Application deadline' (Hạn cuối nộp hồ sơ), 'Admission process' (Quy trình tuyển sinh), 'Acceptance letter' (Thư chấp nhận).

Video minh hoạ Khóa tuyển sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khóa tuyển sinh

Câu hỏi thường gặp về "Khóa tuyển sinh"

Khóa tuyển sinh tiếng Anh là gì?

Khóa tuyển sinh tiếng Anh là "Enrollment Period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian tuyển sinh để đăng ký vào một trường hoặc chương trình học.

"Enrollment Period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enrollment Period" nghĩa tiếng Việt là "Khóa tuyển sinh". Khóa tuyển sinh là khoảng thời gian để nộp hồ sơ nhập học.

Phát âm "Enrollment Period" như thế nào?

"Enrollment Period" có phiên âm IPA /ɛnˈroʊlmənt ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enrollment Period"?

The enrollment period for this year starts from May to July. — Thời gian tuyển sinh năm nay bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 7.