The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đồng tuyển sinh tiếng Anh là gì?

hội đồng tuyển sinh tiếng Anh là Admissions committee /ædˈmɪʃənz kəˈmɪti/. Ủy ban chịu trách nhiệm xét duyệt hồ sơ tuyển sinh của các ứng viên vào trường hoặc chương trình đào tạo.

Hình minh hoạ "hội đồng tuyển sinh" tiếng Anh là "Admissions committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Admissions committee

Danh từ
/ædˈmɪʃənz kəˈmɪti/

Ví dụ câu với hội đồng tuyển sinh / Admissions committee

  1. 1

    Hội đồng tuyển sinh đã phê duyệt danh sách các sinh viên trúng tuyển.

    The admissions committee approved the list of admitted students.

  2. 2

    Các ứng viên cần trình bày hồ sơ trước hội đồng tuyển sinh.

    Applicants must present their documents to the admissions committee.

Ghi chú dùng từ hội đồng tuyển sinh

Hội đồng tuyển sinh là nhóm người quyết định việc nhận sinh viên mới. Các thuật ngữ liên quan: 'admission' (sự nhận vào), 'application' (đơn xin), 'criteria' (tiêu chí).

Video minh hoạ hội đồng tuyển sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đồng tuyển sinh

Câu hỏi thường gặp về "hội đồng tuyển sinh"

Hội đồng tuyển sinh tiếng Anh là gì?

Hội đồng tuyển sinh tiếng Anh là "Admissions committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban chịu trách nhiệm xét duyệt hồ sơ tuyển sinh của các ứng viên vào trường hoặc chương trình đào tạo.

"Admissions committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Admissions committee" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng tuyển sinh". Hội đồng tuyển sinh là nhóm người quyết định việc nhận sinh viên mới.

Phát âm "Admissions committee" như thế nào?

"Admissions committee" có phiên âm IPA /ædˈmɪʃənz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Admissions committee"?

The admissions committee approved the list of admitted students. — Hội đồng tuyển sinh đã phê duyệt danh sách các sinh viên trúng tuyển.