Tiếng Việt
Tuyệt tình tiếng Anh là gì?
tuyệt tình tiếng Anh là unfeeling /ənˈfilɪŋ/. Không cảm xúc, lạnh lùng, không có tình cảm hoặc sự quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfeeling
Ví dụ câu với tuyệt tình / unfeeling
- 1
Anh ấy rất tuyệt tình với bạn bè khi gặp khó khăn.
He was very unfeeling towards his friends when they were in trouble.
- 2
Cô ấy trở nên tuyệt tình sau khi mất người thân.
She became unfeeling after losing her loved one.
Ghi chú dùng từ tuyệt tình
Tuyệt tình mô tả thái độ lạnh lùng, không cảm xúc. Các từ liên quan: lạnh lùng (cold), thờ ơ (indifferent), vô cảm (insensitive).
Video minh hoạ tuyệt tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyệt tình
Câu hỏi thường gặp về "tuyệt tình"
Tuyệt tình tiếng Anh là gì?
Tuyệt tình tiếng Anh là "unfeeling" (tính từ), nghĩa là: Không cảm xúc, lạnh lùng, không có tình cảm hoặc sự quan tâm.
"unfeeling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfeeling" nghĩa tiếng Việt là "tuyệt tình". Tuyệt tình mô tả thái độ lạnh lùng, không cảm xúc.
Phát âm "unfeeling" như thế nào?
"unfeeling" có phiên âm IPA /ənˈfilɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfeeling"?
He was very unfeeling towards his friends when they were in trouble. — Anh ấy rất tuyệt tình với bạn bè khi gặp khó khăn.