The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuyệt mật tiếng Anh là gì?

Tuyệt mật tiếng Anh là Top secret /tɒp ˈsiːkrɪt/. Rất bí mật, không được tiết lộ ra ngoài.

Hình minh hoạ "Tuyệt mật" tiếng Anh là "Top secret"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Top secret

Tính từ
/tɒp ˈsiːkrɪt/

Ví dụ câu với Tuyệt mật / Top secret

  1. 1

    Thông tin này là tuyệt mật, không được tiết lộ cho ai.

    This information is top secret and must not be shared.

  2. 2

    Họ đã giữ bí mật tuyệt mật về dự án mới.

    They kept the new project top secret.

Ghi chú dùng từ Tuyệt mật

Tuyệt mật là tính từ mô tả điều cực kỳ bí mật. Các từ liên quan: confidential (bí mật), classified (được phân loại), secret (bí mật).

Video minh hoạ Tuyệt mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tuyệt mật

Câu hỏi thường gặp về "Tuyệt mật"

Tuyệt mật tiếng Anh là gì?

Tuyệt mật tiếng Anh là "Top secret" (tính từ), nghĩa là: Rất bí mật, không được tiết lộ ra ngoài.

"Top secret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Top secret" nghĩa tiếng Việt là "Tuyệt mật". Tuyệt mật là tính từ mô tả điều cực kỳ bí mật.

Phát âm "Top secret" như thế nào?

"Top secret" có phiên âm IPA /tɒp ˈsiːkrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Top secret"?

This information is top secret and must not be shared. — Thông tin này là tuyệt mật, không được tiết lộ cho ai.