The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuyệt tự tiếng Anh là gì?

tuyệt tự tiếng Anh là without descendant /wɪˈθaʊt dɪˈsɛndənt/. Chỉ người hoặc vật không có con cháu hoặc hậu duệ.

Hình minh hoạ "tuyệt tự" tiếng Anh là "without descendant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

without descendant

Cụm từ
/wɪˈθaʊt dɪˈsɛndənt/

Ví dụ câu với tuyệt tự / without descendant

  1. 1

    Ông ấy là người tuyệt tự trong gia đình.

    He is a person without descendants in the family.

  2. 2

    Câu chuyện về ông ấy là câu chuyện của người tuyệt tự.

    His story is about a person without descendants.

Ghi chú dùng từ tuyệt tự

Tuyệt tự dùng để mô tả người hoặc vật không có con cháu. Các từ liên quan gồm 'ancestor' (tổ tiên), 'descendant' (hậu duệ), 'lineage' (dòng họ).

Video minh hoạ tuyệt tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuyệt tự

Câu hỏi thường gặp về "tuyệt tự"

Tuyệt tự tiếng Anh là gì?

Tuyệt tự tiếng Anh là "without descendant" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ người hoặc vật không có con cháu hoặc hậu duệ.

"without descendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"without descendant" nghĩa tiếng Việt là "tuyệt tự". Tuyệt tự dùng để mô tả người hoặc vật không có con cháu.

Phát âm "without descendant" như thế nào?

"without descendant" có phiên âm IPA /wɪˈθaʊt dɪˈsɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "without descendant"?

He is a person without descendants in the family. — Ông ấy là người tuyệt tự trong gia đình.